johan august strindberg

johan august strindberg

Johan August Strindberg writes at his desk in a study.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Johan August Strindberg (1849-1912) một nhà viết kịch tiểu thuyết gia người Thụy Điển. Ông nổi tiếng với các tác phẩm mang tính biểu tượng hiện thực, thường khám phá các chủ đề về tâm lý, quyền lực, xung đột giới tính. Tác phẩm của ông ảnh hưởng sâu sắc đến văn học sân khấu hiện đại.

dụ sử dụng
  • (Johan August Strindberg một trong những nhà viết kịch vĩ đại nhất của Thụy Điển.)
  • (Vở kịch "Miss Julie" của Johan August Strindberg khám phá xung đột giai cấp tâm lý nhân vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Strindbergian style": phong cách Strindberg, thường chỉ lối viết kịch mang tính tâm lý sâu sắc, hiện thực, đôi khi bi quan.
    • The play's intense psychological conflict is reminiscent of the Strindbergian style. (Xung đột tâm lý dữ dội của vở kịch gợi nhớ đến phong cách Strindberg.)
Biến thể từ gần giống
  • Strindbergian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Strindberg hoặc phong cách của ông.
    • The Strindbergian themes of power and gender are still relevant today. (Các chủ đề Strindberg về quyền lực giới tính vẫn còn phù hợp ngày nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà viết kịch Thụy Điển: một cách diễn đạt thay thế cho Johan August Strindberg khi nhấn mạnh nghề nghiệp của ông.
  • Tác giả hiện thực: chỉ các nhà văn cùng trào lưu với Strindberg.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đây tên riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "to be a Strindberg": (hiếm, không trang trọng) chỉ một người tính cách phức tạp, hay xung đột, hoặc tầm nhìn nghệ thuật sâu sắc.
    • He's a bit of a Strindberg in his personal life, always in conflict. (Anh ta hơi giống Strindberg trong đời sống cá nhân, luôn xung đột.)